Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mindswapping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bodyswapping
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bodyswapping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bodyswapping
Nguồn gốc
(etymology)
mind
+
swapping
AI
1
Đồng nghĩa với bodyswapping
1
Đồng nghĩa với bodyswapping
1
Đồng nghĩa với bodyswapping