Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mind palace
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
n
d
ˈ
p
æ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với memory palace
danh từ
Synonym of memory palace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mind palace
Dạng gốc
(base form)
mind palace
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
memory palace
AI
1
Đồng nghĩa với memory palace
1
Đồng nghĩa với memory palace
1
Đồng nghĩa với memory palace