Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mind eraser
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aɪ
n
d
ɪ
ˈɹ
eɪ
z
ə
/
US
/ˈ
m
aɪ
n
d
ɪ
ˈɹ
eɪ
s
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại cocktail màu đen của Nga được pha với nước có ga
danh từ
A Black Russian cocktail topped up with carbonated water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mind eraser
Dạng gốc
(base form)
mind eraser
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Oh
,
guys
,
we
cannot
be
doing
mind
eraser
shots
!
AI
1
Loại cocktail màu đen của Nga được pha với nước có ga
1
Loại cocktail màu đen của Nga được pha với nước có ga
1
Loại cocktail màu đen của Nga được pha với nước có ga