Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mind doing something
US
/ˈ
m
aɪ
n
d
ˈ
d
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ngại làm việc gì
Ví dụ
I
do
not
mind
waiting
for
a
few
minutes
.
Tôi không ngại chờ vài phút đâu.
Xuất hiện ở từ khác
mind
kết hợp
ngại làm việc gì
AI
1
Ngại làm việc gì
1
Ngại làm việc gì
1
Ngại làm việc gì