Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mimicry plant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
m
.
ɪ
.
k
ɹ
ɪ
ˈ
p
l
ɑː
n
t
/
Nghĩa chính
1
Loài thực vật mọng nước ở Nam Phi thuộc chi Pleiospilos
danh từ
A South African succulent of genus Pleiospilos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mimicry plant
Dạng gốc
(base form)
mimicry plant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài thực vật mọng nước ở Nam Phi thuộc chi Pleiospilos
1
Loài thực vật mọng nước ở Nam Phi thuộc chi Pleiospilos
1
Loài thực vật mọng nước ở Nam Phi thuộc chi Pleiospilos