Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mimicker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bắt chước
danh từ
Synonym of mimic (noun).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mimicker
Dạng gốc
(base form)
mimicker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
imitador
Người bắt chước
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mimicker
mimic
Bắt chước
danh từ, tính từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
mimic
+
-er
AI
1
Người bắt chước
1
Người bắt chước
1
Người bắt chước