Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millimilligram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
0,000001 gam là đơn vị đo khối lượng
danh từ
0.000001 grams, as a unit of mass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millimilligram
Dạng gốc
(base form)
millimilligram
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
microgram
µg
Nguồn gốc
(etymology)
millimilli-
+
gram
AI
1
0
1
0
1
0