milliamp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- One thousandth (10⁻³) of an ampere. Symbol: mA.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milliampDạng gốc (base form)
- milliampsSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.