Dịch

millennium egg

danh từ (noun)
UK/mɪˈlɛnɪəm ˈɛɡ/US/məˈlɛniəm ˈɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với century eggdanh từSynonym of century egg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millennium eggDạng gốc (base form)
  2. millennium eggsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI