Nghĩa chính
- Màu hồng hồng nhẹ nhàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light rosy pink colour.
- Có màu hồng nhẹ nhàngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a light rosy pink colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- millennial pinkDạng gốc (base form)
- millennial pinksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] .
- — , — , […]
- 2012, 2015 .