Dịch

millennial pink

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/mɪˈlɛn.ɪ.əl ˈpɪŋk/US/məˈlɛn.i.əl ˈpɪŋk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màu hồng hồng nhẹ nhàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light rosy pink colour.
  2. Có màu hồng nhẹ nhàngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a light rosy pink colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millennial pinkDạng gốc (base form)
  2. millennial pinksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .
  • — , — , […]
  • 2012, 2015 .

AI