Dịch

millennial pause

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng dừng ngắn của ai đó giữa lúc bắt đầu quay video về chính họ và bắt đầu nói, được cho là đặc điểm của thế hệ Millennials (những người sinh vào khoảng những năm 1980 và 1990)danh từA brief pause by someone between starting a video recording of themselves and beginning to speak, said to be characteristic of millennials (people born around the 1980s and 1990s).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millennial pauseDạng gốc (base form)
  2. Millennial pausesSố nhiều (plural)
  3. millennial pausesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI