Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millenarianist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào chủ nghĩa thiên niên kỷ
danh từ
A believer in millenarianism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millenarianist
Dạng gốc
(base form)
millenarianist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
millenarian
+
-ist
AI
1
Người tin vào chủ nghĩa thiên niên kỷ
1
Người tin vào chủ nghĩa thiên niên kỷ
1
Người tin vào chủ nghĩa thiên niên kỷ