Dịch

milk thistle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các cây kế thuộc chi Silybum, đặc biệt là Silybum marianumdanh từAny of the thistles in the genus Silybum, especially Silybum marianum.
  2. Lactuca serriola, xà lách gaidanh từLactuca serriola, prickly lettuce
  3. Cây kế sữa thô Sonchus asperdanh từSonchus asper rough milk thistle
  4. Cây kế sữa Sonchus arvensisdanh từSonchus arvensis field milk thistle

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk thistleDạng gốc (base form)
  2. milk thistlesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sonchus oleraceus (cây kế gieo hạt thông thường)
  1. Sonchus oleraceus (common sow thistle)

Đồng nghĩa (synonym)

AI