Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Các cây kế thuộc chi Silybum, đặc biệt là Silybum marianumdanh từAny of the thistles in the genus Silybum, especially Silybum marianum.
- Lactuca serriola, xà lách gaidanh từLactuca serriola, prickly lettuce
- Cây kế sữa thô Sonchus asperdanh từSonchus asper rough milk thistle
- Cây kế sữa Sonchus arvensisdanh từSonchus arvensis field milk thistle
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milk thistleDạng gốc (base form)
- milk thistlesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sonchus oleraceus (cây kế gieo hạt thông thường)
- Sonchus oleraceus (common sow thistle)