Dịch

milk stout

danh từ (noun)
US/ˈmɪlk ˈstaʊt/

Nghĩa chính

  1. Loại bia đen có chứa lactosedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stout containing lactose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk stoutDạng gốc (base form)
  2. milk stoutsSố nhiều (plural)

AI