Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milk stout
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
l
k
ˈ
s
t
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại bia đen có chứa lactose
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A stout containing lactose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milk stout
Dạng gốc
(base form)
milk stout
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bia đen có chứa lactose
1
Loại bia đen có chứa lactose
1
Loại bia đen có chứa lactose