Dịch

milk of lime

danh từ (noun)
US/ˈmɪlk əv ˈlaɪm/

Nghĩa chính

  1. Nước vôi (vôi tôi cộng với nước)danh từkhông đếm được (uncountable)Limewater (slaked lime plus water).
  2. Vôi tôidanh từkhông đếm được (uncountable)Slaked lime.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • , : ( ) ‘ ’ ( ) , , .

AI