Nghĩa chính
- Nước vôi (vôi tôi cộng với nước)danh từkhông đếm được (uncountable)Limewater (slaked lime plus water).
- Vôi tôidanh từkhông đếm được (uncountable)Slaked lime.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- , : ( ) ‘ ’ ( ) , , .