Dịch

milk gravy

danh từ (noun)
UK/ˈmɪlk ˈɡɹeɪvi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sawmill gravydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sawmill gravy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI