Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milk gravy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
l
k
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
v
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sawmill gravy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sawmill gravy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sawmill gravy
AI
1
Đồng nghĩa với sawmill gravy
1
Đồng nghĩa với sawmill gravy
1
Đồng nghĩa với sawmill gravy