Dịch

milk duct

danh từ (noun)
US/ˈmɪlk ˈdʌkt/

Nghĩa chính

  1. Các hệ thống ống phân nhánh mang sữa từ các tiểu thùy của tuyến vú đến núm vúdanh từAny of a branching system of ducts that carry milk from the lobules of the mammary gland to the nipple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk ductDạng gốc (base form)
  2. milk ductsSố nhiều (plural)

AI