Dịch

milk abscess

danh từ (noun)
US/mɪlk ˈæbˌsɛs/

Nghĩa chính

  1. Áp xe vú trong thời kỳ cho con búdanh từA mammary abscess during lactation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk abscessDạng gốc (base form)
  2. milk abscessesSố nhiều (plural)

AI