Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milk abscess
danh từ
(noun)
US
/
m
ɪ
l
k
ˈ
æ
b
ˌ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Áp xe vú trong thời kỳ cho con bú
danh từ
A mammary abscess during lactation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milk abscess
Dạng gốc
(base form)
milk abscess
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Áp xe vú trong thời kỳ cho con bú
1
Áp xe vú trong thời kỳ cho con bú
1
Áp xe vú trong thời kỳ cho con bú