Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
military strategy
Nghĩa chính
1
Chiến lược quân sự
Ví dụ
The
army's
military
strategy
focused
on
defense
.
Chiến lược quân sự tập trung vào phòng thủ.
Xuất hiện ở từ khác
strategy
kết hợp
chiến lược quân sự
AI
1
Chiến lược quân sự
1
Chiến lược quân sự
1
Chiến lược quân sự