Nghĩa chính
- Chiến dịch quân sự
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| special military operationdanh từ | danh từ | Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt |
| large-scale military operation | Chiến dịch quân sự quy mô lớn | |
| military operations | Chiến dịch quân sự |
Xuất hiện ở từ khác
- operationkết hợpchiến dịch quân sự
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chiến dịch quân sự bắt đầu trước bình minh.