Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
military brat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
l
ɪ
t
ɛɹ
i
ˈ
b
ɹ
ɑ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Con nhà quân đội
danh từ
a child who has one or more parents who serves or served full-time in the military
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
military brat
Dạng gốc
(base form)
military brat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con nhà quân đội
1
Con nhà quân đội
1
Con nhà quân đội