Dịch

militancy

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chiến đấudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being militant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. militancyDạng gốc (base form)
  2. militanciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Thiệt hại ngoài dự kiến gây ra bởi các cuộc không kích đang thúc đẩy tính chiến đấu trong khu vực.

AI