militancy
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chiến đấudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being militant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- militancyDạng gốc (base form)
- militanciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Thiệt hại ngoài dự kiến gây ra bởi các cuộc không kích đang thúc đẩy tính chiến đấu trong khu vực.