mild-mannered
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bình tĩnh, nhẹ nhàng, ôn hòa và không dễ bị kích động trong thái độ hay tính cáchtính từCalm, gentle, moderate and unexcitable in attitude or disposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mild-manneredDạng gốc (base form)
- more mild-manneredSo sánh hơn (comparative)
- most mild-manneredSo sánh nhất (superlative)
Xuất hiện ở từ khác
- milddễ nhầmchỉ tính cách, không dùng cho thời tiết hay hương vị
Ví dụ
- , […], .
- .
- .