Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mild punishment
Nghĩa chính
1
Hình phạt nhẹ
Ví dụ
The
judge
gave
him
a
mild
punishment
.
Thẩm phán đưa ra cho anh ta một hình phạt nhẹ.
Xuất hiện ở từ khác
mild
kết hợp
hình phạt nhẹ
AI
1
Hình phạt nhẹ
1
Hình phạt nhẹ
1
Hình phạt nhẹ