Nghĩa chính
- Tình huống trong đó một người rời khỏi tiểu bang của mình để đến nơi cư trú nhằm mục đích ly hôn ở một quốc gia khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The situation in which a person leaves his or her own state to obtain a residence for the purpose of divorce in another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- migratory divorceDạng gốc (base form)
- migratory divorcesSố nhiều (plural)