Dịch

midwinter

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giữa mùa đôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The middle of winter.
  2. Ngày đông chídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The winter solstice; about December 21st or 22nd.
  3. Vào giữa mùa đôngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or occurring in the middle of winter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. midwinterDạng gốc (base form)
  2. midwintersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

midwinter's evenChưa có nghĩa
midwinter tideChưa có nghĩa
midwinter eveChưa có nghĩa
midwinter's dayChưa có nghĩa
mid-winterlyChưa có nghĩa
midwinter monthChưa có nghĩa
midwinter's nightChưa có nghĩa
midwinter evenChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimidwinter
  2. từ tiếng Anh cổmidwinter
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*midiwintru

Ví dụ

  • .Vào giữa mùa đông, bóng tối bao trùm lấy John tụ lại thành đám mây bão.
  • , , ward's , .Khi con trai tôi chào đời, một đứa trẻ sinh giữa mùa đông, thằng bé khóc thảm thiết trước ánh đèn phòng bệnh và chỉ chịu ngủ khi được đặt vào chiếc xe đẩy lớn có mui đen dưới một chiếc ô đen.
  • .Chuyện đó xảy ra vào một thời điểm giữa mùa đông.

AI