Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midtrimester
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở giữa tam cá nguyệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In the middle of a trimester
2
Trong tháng thứ tư đến tháng thứ sáu của thai kỳ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
During the fourth to sixth months of pregnancy
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
trimester
AI
1
Ở giữa tam cá nguyệt
2
Trong tháng thứ tư đến tháng thứ sáu của thai kỳ
1
Ở giữa tam cá nguyệt
2
Trong tháng thứ tư đến tháng thứ sáu của thai kỳ
1
Ở giữa tam cá nguyệt
2
Trong tháng thứ tư đến tháng thứ sáu của thai kỳ