Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midtowner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của khu vực trung tâm thành phố
danh từ
An inhabitant of a midtown area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
midtowner
Dạng gốc
(base form)
midtowner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
midtown
+
-er
AI
1
Cư dân của khu vực trung tâm thành phố
1
Cư dân của khu vực trung tâm thành phố
1
Cư dân của khu vực trung tâm thành phố