Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midterminal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở giữa một khu vực thiết bị đầu cuối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In the middle of a terminal region
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
terminal
AI
1
Ở giữa một khu vực thiết bị đầu cuối
1
Ở giữa một khu vực thiết bị đầu cuối
1
Ở giữa một khu vực thiết bị đầu cuối