Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midterm examination
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
d
ˌ
t
ɚ
m
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với midterm
danh từ
Synonym of midterm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
midterm examination
Dạng gốc
(base form)
midterm examination
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
midterm
AI
1
Đồng nghĩa với midterm
1
Đồng nghĩa với midterm
1
Đồng nghĩa với midterm