Dịch

midterm break

danh từ (noun)
US/ˈmɪdˌtɚm ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Thời gian nghỉ (thường xuyên, kéo dài một tuần) trong các lớp học diễn ra ở đâu đó từ cuối phần ba đầu tiên đến đầu phần ba cuối cùng của học kỳ (học kỳ), điều này có thể trùng với thời gian kiểm tra giữa học kỳ (giữa kỳ)danh từA break (frequently, week-long) in classes taking place somewhere between the end of the first third and start of the last third of a semester (term), this may coincide with a mid-semester examination period (midterms).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. midterm breakDạng gốc (base form)
  2. midterm breaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tom đang rất mong chờ kỳ nghỉ giữa kỳ.

AI