Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midstriatum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giữa thể vân
danh từ
The middle of the striatum
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
striatum
AI
1
Giữa thể vân
1
Giữa thể vân
1
Giữa thể vân