Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midspread
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phạm vi liên vùng
danh từ
The interquartile range.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
midspread
Dạng gốc
(base form)
midspread
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
spread
AI
1
Phạm vi liên vùng
1
Phạm vi liên vùng
1
Phạm vi liên vùng