Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midshipmanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng của một người trung chuyển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a midshipman
Nguồn gốc
(etymology)
midshipman
+
-ship
AI
1
Tình trạng của một người trung chuyển
1
Tình trạng của một người trung chuyển
1
Tình trạng của một người trung chuyển