Dịch

midnightmare

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong cơn ác mộngtrạng từkhông so sánh (not comparable)During a nightmare.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . Dinah's , .
  • " — " , , , .

AI