Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midgastrulation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn giữa của bệnh dạ dày
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The middle phase of gastrulation
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
gastrulation
AI
1
Giai đoạn giữa của bệnh dạ dày
1
Giai đoạn giữa của bệnh dạ dày
1
Giai đoạn giữa của bệnh dạ dày