Dịch

middling sort

danh từ (noun)
UK/ˈmɪdl̩ɪŋ ˈsɔːt/

Nghĩa chính

  1. Tầng lớp trung lưu, đặc biệt là ở Anh thế kỷ 18danh từThe middle class, especially in 18th-century Britain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. middling sortDạng gốc (base form)
  2. middling sortsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : , — .
  • .
  • , , , , .

AI