Nghĩa chính
- Tầng lớp trung lưu, đặc biệt là ở Anh thế kỷ 18danh từThe middle class, especially in 18th-century Britain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- middling sortDạng gốc (base form)
- middling sortsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- : , — .
- .
- , , , , .