middlescence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giai đoạn hoặc tình trạng của tuổi trung niên, đặc biệt là thời điểm chuyển tiếp tương đương với tuổi thiếu niêndanh từkhông đếm được (uncountable)The period or condition of middle age, especially as a time of transition comparable to adolescence.