Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
middle reaches
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
d
l
̩ ˈɹ
i
tʃ
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Trung lưu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The middle portion of something.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lower reaches
upper reaches
AI
1
Trung lưu
1
Trung lưu
1
Trung lưu