Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với interpunct ⟨·⟩danh từSynonym of interpunct ⟨·⟩.
- Đồng nghĩa với middle point ⟨⸳⟩danh từSynonym of middle point ⟨⸳⟩.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- middle dotDạng gốc (base form)
- middle dotsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa