Dịch

midcourt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực gần trung tâm của sân, chẳng hạn như sân bóng rổ hoặc sân tennisdanh từkhông đếm được (uncountable)The area near the center of a court, such as a basketball or tennis court

Họ từ (word family)

cùng gốc midcourt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI