Dịch

mid-iron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc gậy golf bằng sắt có lực nâng cao hơn cả gậy driverdanh từAn iron golf club with more lift than a driver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mid-ironDạng gốc (base form)
  2. mid-ironsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI