Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mid-iron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc gậy golf bằng sắt có lực nâng cao hơn cả gậy driver
danh từ
An iron golf club with more lift than a driver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mid-iron
Dạng gốc
(base form)
mid-iron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
iron
AI
1
Chiếc gậy golf bằng sắt có lực nâng cao hơn cả gậy driver
1
Chiếc gậy golf bằng sắt có lực nâng cao hơn cả gậy driver
1
Chiếc gậy golf bằng sắt có lực nâng cao hơn cả gậy driver