microthrombus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Huyết khối rất nhỏdanh từA very small thrombus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- microthrombusDạng gốc (base form)
- microthrombi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa