Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microtenotomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cắt gân quy mô rất nhỏ
danh từ
Very small-scale tenotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microtenotomy
Dạng gốc
(base form)
microtenotom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
tenotomy
AI
1
Cắt gân quy mô rất nhỏ
1
Cắt gân quy mô rất nhỏ
1
Cắt gân quy mô rất nhỏ