Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microspherulitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm các microspherulites
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of microspherulites
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
spherulitic
AI
1
Bao gồm các microspherulites
1
Bao gồm các microspherulites
1
Bao gồm các microspherulites