Dịch

microserigraphy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp sắp xếp các mẫu tế bào hoặc protein bằng cách sử dụng hình thức in lụadanh từkhông đếm được (uncountable)A method of arranging patterns of cells or proteins using a form of silk-screen printing

Nguồn gốc (etymology)

AI