Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microserigraphy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương pháp sắp xếp các mẫu tế bào hoặc protein bằng cách sử dụng hình thức in lụa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A method of arranging patterns of cells or proteins using a form of silk-screen printing
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
serigraphy
AI
1
Phương pháp sắp xếp các mẫu tế bào hoặc protein bằng cách sử dụng hình thức in lụa
1
Phương pháp sắp xếp các mẫu tế bào hoặc protein bằng cách sử dụng hình thức in lụa
1
Phương pháp sắp xếp các mẫu tế bào hoặc protein bằng cách sử dụng hình thức in lụa