Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micronecrotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vi hoại tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to micronecroses
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
necrotic
AI
1
Liên quan đến vi hoại tử
1
Liên quan đến vi hoại tử
1
Liên quan đến vi hoại tử