Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microlaminated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã trải qua quá trình vi mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having undergone microlamination.
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
laminated
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
microlaminar
Vi mô
AI
1
Đã trải qua quá trình vi mô
1
Đã trải qua quá trình vi mô
1
Đã trải qua quá trình vi mô