Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microinstability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bất ổn rất nhỏ
danh từ
A very small instability.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microinstability
Dạng gốc
(base form)
microinstabilit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
instability
AI
1
Sự bất ổn rất nhỏ
1
Sự bất ổn rất nhỏ
1
Sự bất ổn rất nhỏ