Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microhomogenizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất đồng nhất rất nhỏ
danh từ
A very small homogenizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microhomogenizer
Dạng gốc
(base form)
microhomogenizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
homogenizer
AI
1
Chất đồng nhất rất nhỏ
1
Chất đồng nhất rất nhỏ
1
Chất đồng nhất rất nhỏ